Đội hình ra sân trận Thuỵ Điển vs Romania (26-09-2026)
Đội hình
Thuỵ Điển4-4-2
Huấn luyện viên: G.Potter
Thuỵ Điển
7.9
RomaniaRomania3-4-1-2
Huấn luyện viên: G.Hagi
V.Johansson
63'Emil Holm
63'C.Starfelt
(C)V.Lindelöf
E.Stroud
77'A.Bernhardsson
L.Bergvall
Y.Ayari
84'S.Nanasi
76'V.Gyökeres
A.Isak
I.Radu
A.Coubis
R.Drăgușin
V.Ghiţă
A.Ratiu
46'T.Băluţă
81'R.Marin
N.Bancu
67'(C)Ianis Hagi
88'Dennis Man
67'L.MunteanuĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 3 | 5 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 5 | 1 | 3 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 4 | 3 | 0 | 0 | 7.4 | |
| 20 | 3 | 2 | 2 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 9 | 5 | 1 | 0 | 7.3 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6.2 | |
| 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7.1 | |
| 20 | 1 | 2 | 1 | 0 | 7.4 | |
| 20 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 4 | 3 | 3 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 3 | 4 | 4 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 7 | 3 | 2 | 0 | 6.6 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 1 | 2 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 5 | 7 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 10 | 5 | 3 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 9 | 2 | 2 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 3 | 4 | 1 | 6.7 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 6 | 3 | 5 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Strawberry Arena.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Thuỵ Điển và Romania.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu và BXH giải UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu để có được nhiều thông tin hơn về giải UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.

