Dữ liệu thống kê trận Super Nova vs Rīgas FS (16-08-2026)
Trận đấu giữa Super Nova và Rīgas FS thuộc Cúp Quốc gia Latvia đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Super Nova
Rīgas FS
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Super Nova: 0T - 0H- 5B
Rīgas FS: 5T - 0H- 0B
Super Nova: 0T - 0H- 5B
Rīgas FS: 5T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Super Nova | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 18/04/2026 | Rīgas FS | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 14/01/2026 | Rīgas FS | 5 - 2(1 - 1) | ||
| 02/11/2025 | Super Nova | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 11/08/2025 | Rīgas FS | 4 - 1(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rīgas FS









Super Nova

Phong độ
Rīgas FS5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Super Nova
Rīgas FS
Super Nova40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 12 (1)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | B | T | ||
| 20/07/26 | 20 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | X | ||
| 11/07/26 | 12 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 06/07/26 | 12 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.99 | B | H | ||
| 01/07/26 | 12 (1)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.85 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | T | ||
Rīgas FS80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | 12 (1)(2) | 1.83 | -1/4 | 1.99 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | T | ||
| 10/08/26 | 61 (4)(0) | 1.92 | -2 1/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 06/08/26 | 20 (1)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 31/07/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | 1 3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 27/07/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | 2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng10
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Super NovaPhong độ
Rīgas FSPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
68%
38%
Thấp nhất
51%
52%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất