Dữ liệu thống kê trận Super Nova vs Grobiņa (10-10-2026)
Trận đấu giữa Super Nova và Grobiņa thuộc VĐQG Latvia diễn ra lúc 08:00 ngày 10/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Super Nova
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Super Nova: 3T - 2H- 0B
Grobiņa: 0T - 2H- 3B
Super Nova: 3T - 2H- 0B
Grobiņa: 0T - 2H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Super Nova | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 20/05/2026 | Grobiņa | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 09/04/2026 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 18/10/2025 | Grobiņa | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/07/2025 | Super Nova | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Grobiņa









Super Nova

Phong độ
Grobiņa5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
0.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Super Nova
Grobiņa
Super Nova20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | 2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | T | X | ||
| 10/09/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | X | ||
| 05/09/26 | 01 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||
| 29/08/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 22/08/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 1/2 | 1.82 | 1.79 | 1.79 | 1.90 | H | X | ||
Grobiņa20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | H | X | ||
| 06/09/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | T | X | ||
| 29/08/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | X | ||
| 21/08/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 17/08/26 | 22 (2)(0) | 1.76 | -1 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng17
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Super NovaPhong độ
GrobiņaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
86%
12%
Thấp nhất
23%
39%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất