🔴 Trực tiếp Stará Ľubovňa vs Petržalka akadémia - Vòng 22 Hạng Hai Slovakia (28-03-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 22: Stará Ľubovňa vs Petržalka akadémia 21:00 ngày 28-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Stará Ľubovňa
Petržalka akadémia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stará Ľubovňa: 0T - 1H- 2B 
Petržalka akadémia: 2T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Petržalka akadémia | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Petržalka akadémia | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/08/2024 | Stará Ľubovňa | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia









Stará Ľubovňa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
1.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stará Ľubovňa

Petržalka akadémia

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 10 (1)(0) | 1.72 | -3/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||
| 14/03/26 | 11 (1)(1) | 1.70 | 3/4 | 1.91 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | X | ||
| 08/03/26 | 30 (1)(0) | 1.72 | -1/2 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | H | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 15/11/25 | 01 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 30 (2)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | H | X | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(1) | 1.72 | -1/2 | 1.89 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.86 | H | X | ||
| 16/11/25 | 10 (1)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.87 | 2.00 | 2.00 | 1.81 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng13
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng11
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ14
13Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
31Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
58%
41%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























