🔴 Trực tiếp Stal Rzeszów vs Polonia Warszawa - Vòng 29 Hạng Nhất Ba Lan (18-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 29: Stal Rzeszów vs Polonia Warszawa 01:30 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Stal Rzeszów
Polonia Warszawa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stal Rzeszów: 1T - 1H- 3B 
Polonia Warszawa: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Polonia Warszawa | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 10/05/2025 | Stal Rzeszów | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 04/11/2024 | Polonia Warszawa | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/05/2024 | Stal Rzeszów | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 02/12/2023 | Polonia Warszawa | 2 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Polonia Warszawa









Stal Rzeszów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.8
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stal Rzeszów

Polonia Warszawa

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 31 (2)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 06/04/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||
| 21/03/26 | 23 (1)(3) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | X | ||
| 08/03/26 | 21 (0)(0) | 1.73 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 04 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | B | T | ||
| 06/04/26 | 21 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 22/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | B | X | ||
| 15/03/26 | 32 (2)(0) | 1.95 | 0 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.83 | B | T | ||
| 10/03/26 | 01 (0)(1) | 1.71 | -1/4 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng9
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
58%
50%
Thấp nhất
45%
58%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























