Đội hình ra sân trận Tây Ban Nha vs Serbia (28-03-2026)
Đội hình
Tây Ban Nha4-2-3-1
Huấn luyện viên: L.Castillo
Tây Ban Nha
7.6
SerbiaSerbia4-2-3-1
Huấn luyện viên: V.Paunovic
U.Mendibil
M.Moreno
P.Paredes
A.Laporte
M.Saseta
77'(C)R.Cascante
46'P.López
63'L.Ebana
46'F.Marín
A.Rodríguez
63'2M.Ugarte
V.Savić
O.Mimović
N.Milenković
S.Pavlović
76'A.Terzić
A.Stankovic
60'N.Gudelj
60'V.Birmančević
S.Milinković-Savić
60'F.Kostić
60'(C)A.MitrovićĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.4 | |
| 20 | 2 | 2 | 5 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 1 | 1 | 3 | 0 | 7.3 | |
| 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 4 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 0 | 7 | 1 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 12 | 5 | 3 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 7.5 | |
| 20 | 0 | 1 | 4 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 12 | 0 | 2 | 0 | 8.5 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5.9 | |
| 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 20 | 6 | 4 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 5 | 3 | 3 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 8 | 5 | 1 | 0 | 6.8 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 5 | 2 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 1 | 2 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 6 | 4 | 1 | 0 | 7.5 | |
| 20 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 4 | 6 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 7.4 | |
| 20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 5 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 13 | 1 | 4 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 1 | 1 | 3 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 20 | 8 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 10 | 0 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 6 | 6 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD Giao hữu đội tuyển quốc tế: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Estadio de la Cerámica.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Tây Ban Nha và Serbia.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu Giao hữu đội tuyển quốc tế và BXH giải Giao hữu đội tuyển quốc tế để có được nhiều thông tin hơn về giải Giao hữu đội tuyển quốc tế cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.

