🔴 Trực tiếp Slovan Liberec vs Mladá Boleslav - Vòng 8 VĐQG Séc (12-09-2026)
Xem trực tiếp Chance Liga (CZ) vòng 8: Slovan Liberec vs Mladá Boleslav 20:00 ngày 12-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Liga (CZ) và đội hình ra sân chính thức.
Slovan Liberec
Mladá Boleslav
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slovan Liberec: 1T - 2H- 2B 
Mladá Boleslav: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Slovan Liberec | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/07/2025 | Mladá Boleslav | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 16/02/2025 | Slovan Liberec | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 05/12/2024 | Mladá Boleslav | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 29/06/2024 | Slovan Liberec | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mladá Boleslav









Slovan Liberec

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2.2
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slovan Liberec

Mladá Boleslav

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 26/08/26 | 02 (0)(1) | 1.86 | 3 | 1.92 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 22/08/26 | 01 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.87 | T | X | ||
| 17/08/26 | 11 (0)(1) | 1.93 | 3/4 | 1.89 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | X | ||
| 08/08/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | 04 (0)(3) | 1.90 | 3 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | X | ||
| 22/08/26 | 21 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 1.89 | T | T | ||
| 15/08/26 | 11 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | H | X | ||
| 09/08/26 | 20 (2)(0) | 1.83 | 3/4 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 02/08/26 | 22 (1)(1) | 1.99 | -1/2 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.78 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng8
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
3 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
70%
32%
Thấp nhất
48%
47%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
14.0 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
7.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































