🔴 Trực tiếp Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce - Vòng 10 VĐQG Slovakia (16-05-2026)
Xem trực tiếp Niké Liga (SVK) vòng 10: Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce 22:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Niké Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Slovan Bratislava
Zemplín Michalovce
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slovan Bratislava: 3T - 2H- 0B 
Zemplín Michalovce: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | Zemplín Michalovce | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 30/11/2025 | Slovan Bratislava | 3 - 2(0 - 0) | ||
| 25/08/2025 | Zemplín Michalovce | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 15/02/2025 | Slovan Bratislava | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 28/09/2024 | Zemplín Michalovce | 2 - 4(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Zemplín Michalovce









Slovan Bratislava

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
0.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slovan Bratislava

Zemplín Michalovce

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 12 (0)(0) | 1.75 | 1/2 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | T | H | ||
| 03/05/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 27/04/26 | 01 (0)(1) | 1.82 | 1/4 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(0) | 1.80 | 1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 11/04/26 | 22 (0)(1) | 1.81 | -1 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 21 (0)(0) | 1.76 | 1/2 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
| 05/05/26 | 32 (2)(2) | 1.92 | -1 1/4 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | T | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(1) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | H | ||
| 18/04/26 | 30 (3)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | H | ||
| 12/04/26 | 30 (0)(0) | 1.83 | -1 1/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng6
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
32Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
45%
Thấp nhất
40%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























