Đội hình ra sân trận Slovakia vs Romania (01-04-2026)
Đội hình
Slovakia4-3-3
Huấn luyện viên: F.Calzona
Slovakia
7.5
RomaniaRomania4-1-4-1
Huấn luyện viên: M.Lucescu
M.Rodák
M.Valjent
D.Vavro
Adam Obert
D.Hancko
59'Tomáš Rigo
(C)S.Lobotka
71'L.Bénes
59'T.Suslov
59'D.Strelec
71'L.Haraslín
46'I.Radu
A.Ratiu
62'R.Drăgușin
V.Ghiţă
N.Bancu
V.Dragomir
Dennis Man
62'F.Tănase
(C)N.Stanciu
62'Ș.Baiaram
46'D.BirligeaĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 2 | 4 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 4 | 0 | 3 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 10 | 5 | 2 | 0 | 6.5 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5.9 | |
| 20 | 0 | 2 | 4 | 0 | 6.1 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 20 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6.1 | |
| 20 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6.1 | |
| 20 | 1 | 0 | 3 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 3 | 7 | 3 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 4 | 4 | 3 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 8 | 1 | 2 | 0 | 6.3 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 5 | 1 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 4 | 1 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 3 | 10 | 4 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 3 | 5 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD Giao hữu đội tuyển quốc tế: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Štadión Tehelné pole.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Slovakia và Romania.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu Giao hữu đội tuyển quốc tế và BXH giải Giao hữu đội tuyển quốc tế để có được nhiều thông tin hơn về giải Giao hữu đội tuyển quốc tế cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.

