Dữ liệu thống kê trận SK Cesis vs Grobiņa (10-06-2023)
Trận đấu giữa SK Cesis và Grobiņa thuộc Cúp Quốc gia Latvia đã kết thúc với tỷ số 0 - 14. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
SK Cesis
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
SK Cesis: 0T - 0H- 0B
Grobiņa: 0T - 0H- 0B
SK Cesis: 0T - 0H- 0B
Grobiņa: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Grobiņa









SK Cesis

Phong độ
Grobiņa5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
2.8
TB bàn thua
3
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
SK Cesis
Grobiņa
SK CesisHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/23 | 41 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/05/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/05/22 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/07/21 | 60 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/07/20 | 42 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Grobiņa40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/22 | 50 (1)(0) | 1.96 | -3 1/4 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 13/08/22 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.85 | T | X | ||
| 10/07/22 | 21 (0)(1) | 1.90 | 2 1/4 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | T | X | ||
| 22/06/22 | 20 (1)(0) | 1.87 | -2 1/4 | 1.77 | - | B | - | ||||
| 12/06/22 | 28 (1)(3) | 1.84 | 2 3/4 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng10
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng7
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
SK CesisPhong độ
GrobiņaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
2.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
3.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
55%
51%
Thấp nhất
48%
51%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất