🔴 Trực tiếp SK Artis Brno vs Viktoria Žižkov - Vòng 29 Hạng Hai Séc (16-05-2026)
Xem trực tiếp Chance Národní Liga (CZE) vòng 29: SK Artis Brno vs Viktoria Žižkov 22:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Národní Liga (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
SK Artis Brno
Viktoria Žižkov
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
SK Artis Brno: 2T - 1H- 2B 
Viktoria Žižkov: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Viktoria Žižkov | 0 - 4(0 - 3) | ||
| 09/11/2024 | SK Artis Brno | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/07/2024 | Viktoria Žižkov | 1 - 4(0 - 1) | ||
| 02/03/2024 | SK Artis Brno | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/08/2023 | Viktoria Žižkov | 3 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Viktoria Žižkov









SK Artis Brno

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
SK Artis Brno

Viktoria Žižkov

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | 02 (0)(1) | 1.70 | -1/2 | 1.99 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 06/05/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | X | ||
| 01/05/26 | 11 (0)(0) | 1.75 | 3/4 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(1) | 1.89 | -1 1/4 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 20/04/26 | 11 (1)(1) | 2.00 | -1/2 | 1.72 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 03 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | T | ||
| 06/05/26 | 31 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | T | ||
| 03/05/26 | 31 (2)(1) | 1.98 | 1/4 | 1.74 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 24/04/26 | 30 (2)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | H | ||
| 19/04/26 | 22 (1)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.75 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng4
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
59%
49%
Thấp nhất
35%
54%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























