🔴 Trực tiếp Shinnik vs Rotor Volgograd - Vòng 10 Hạng Nhất Nga (05-09-2026)
Xem trực tiếp FNL (RU) vòng 10: Shinnik vs Rotor Volgograd 21:00 ngày 05-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Shinnik
Rotor Volgograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Shinnik: 1T - 2H- 2B 
Rotor Volgograd: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Rotor Volgograd | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 28/09/2025 | Shinnik | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 29/01/2025 | Shinnik | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 01/12/2024 | Rotor Volgograd | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 14/07/2024 | Shinnik | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Rotor Volgograd









Shinnik

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shinnik

Rotor Volgograd

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 2.03 | H | X | ||
| 22/08/26 | 13 (0)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | T | ||
| 14/08/26 | 02 (0)(2) | 1.95 | 0 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.83 | T | H | ||
| 08/08/26 | 22 (2)(0) | 1.78 | 0 | 2.11 | 1.77 | 1.77 | 1.89 | H | T | ||
| 02/08/26 | 30 (1)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | B | X | ||
| 24/08/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 20/08/26 | 21 (2)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | B | T | ||
| 14/08/26 | 11 (1)(0) | 2.01 | 0 | 1.80 | 1.76 | 1.76 | 1.90 | H | H | ||
| 09/08/26 | 41 (3)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 2.01 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
1Tổng18
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ15
4Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
34%
Thấp nhất
46%
49%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























