loading
FNL (Nga)

Bảng xếp hạng giải FNL (Nga) 2025-2026

Số đội:
18
Đội vô địch:
Rodina Moskva
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
341911458-28301.710.82
68
2
34208641-21201.210.62
68
3
34187950-30201.470.88
61
4
341511846-26201.350.76
56
5
341213939-3091.150.88
49
6
341213943-4031.261.18
49
7
3413101135-3321.030.97
49
8
341115832-2570.940.74
48
9
3412101236-38-21.061.12
46
10
3410141037-38-11.091.12
44
11
3410131137-38-11.091.12
43
12
348151142-44-21.241.29
39
13
339121234-44-101.031.33
39
14
339101431-33-20.941
37
15
349101534-47-1311.38
37
16
34981737-46-91.091.35
35
17
345111815-41-260.441.21
26
18
34572229-74-450.852.18
22
Thăng hạng
Tranh vé vớt thăng hạng
Xuống hạng