loading
FNL (Nga)

Thống kê FNL (Nga) 2026-2027

Số đội:
18
Vòng đấu hiện tại:
10
Thời điểm có bàn thắng(32 trận)
( Tổng BT: 84 )
( TB BT / Trận: 2.6 )
Tỷ lệ số bàn thắng(32 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(32 trận)
Phạt góc( 32 trận, Tổng góc: 315, TB góc / trận: 9.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Shinnik thuộc giải FNL (RU) (Nga)Shinnik
3404
SKA Khabarovsk thuộc giải FNL (RU) (Nga)SKA Khabarovsk
35.335.55
Tekstilshchik thuộc giải FNL (RU) (Nga)Tekstilshchik
54.44.334.5
Yenisey thuộc giải FNL (RU) (Nga)Yenisey
37.3378
Ufa thuộc giải FNL (RU) (Nga)Ufa
34.6783
Neftekhimik thuộc giải FNL (RU) (Nga)Neftekhimik
44.2545
Ural thuộc giải FNL (RU) (Nga)Ural
35.6775
Arsenal Tula thuộc giải FNL (RU) (Nga)Arsenal Tula
443.54.5
FK Nizjni Novgorod thuộc giải FNL (RU) (Nga)FK Nizjni Novgorod
48610
Volga Ulyanovsk thuộc giải FNL (RU) (Nga)Volga Ulyanovsk
3453.5
Sochi thuộc giải FNL (RU) (Nga)Sochi
44.754.55
KAMAZ thuộc giải FNL (RU) (Nga)KAMAZ
42.7541.5
Rotor Volgograd thuộc giải FNL (RU) (Nga)Rotor Volgograd
443.54.5
Veles thuộc giải FNL (RU) (Nga)Veles
43.2524.5
Leningradets thuộc giải FNL (RU) (Nga)Leningradets
3440
Torpedo Moskva thuộc giải FNL (RU) (Nga)Torpedo Moskva
48.559.67
Spartak Kostroma thuộc giải FNL (RU) (Nga)Spartak Kostroma
38104
Chelyabinsk thuộc giải FNL (RU) (Nga)Chelyabinsk
3231.5