loading
FNL (Nga)

Thống kê FNL (Nga) 2026-2027

Số đội:
18
Vòng đấu hiện tại:
3
Thời điểm có bàn thắng(18 trận)
( Tổng BT: 50 )
( TB BT / Trận: 2.8 )
Tỷ lệ số bàn thắng(18 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(18 trận)
Phạt góc( 18 trận, Tổng góc: 186, TB góc / trận: 10.3 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Leningradets thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Leningradets
2404
Rotor Volgograd thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Rotor Volgograd
2573
Arsenal Tula thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Arsenal Tula
2660
Volga Ulyanovsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Volga Ulyanovsk
27104
Ufa thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Ufa
22.523
Ural thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Ural
24.54.50
Neftekhimik thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Neftekhimik
25.592
Tekstilshchik thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Tekstilshchik
22.523
Yenisey thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Yenisey
22.502.5
SKA Khabarovsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)SKA Khabarovsk
25.505.5
Torpedo Moskva thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Torpedo Moskva
25.592
Chelyabinsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Chelyabinsk
24.563
Shinnik thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Shinnik
29.59.50
FK Nizjni Novgorod thuộc giải FNL (RUS) (Nga)FK Nizjni Novgorod
26.576
Sochi thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Sochi
28.5107
Spartak Kostroma thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Spartak Kostroma
2471
Veles thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Veles
25.565
KAMAZ thuộc giải FNL (RUS) (Nga)KAMAZ
2444