loading
FNL (Nga)

Thống kê FNL (Nga) 2025-2026

Số đội:
18
Đội vô địch:
Rodina Moskva
Thời điểm có bàn thắng(44 trận)
( Tổng BT: 101 )
( TB BT / Trận: 2.3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(44 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(44 trận)
Phạt góc( 44 trận, Tổng góc: 405, TB góc / trận: 9.2 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Ural thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Ural
56.67.335.5
Chernomorets thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Chernomorets
55.65.336
Neftekhimik thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Neftekhimik
55.875
Ufa thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Ufa
44.56.52.5
Sokol Saratov thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Sokol Saratov
52.842
KAMAZ thuộc giải FNL (RUS) (Nga)KAMAZ
54.244.5
Fakel thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Fakel
53.643
SKA Khabarovsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)SKA Khabarovsk
43.2514
Yenisey thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Yenisey
53.85.52.67
Shinnik thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Shinnik
53.643.33
Spartak Kostroma thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Spartak Kostroma
56.87.675.5
Chayka thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Chayka
53.834.33
Volga Ulyanovsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Volga Ulyanovsk
5555
Arsenal Tula thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Arsenal Tula
54.453.5
Rodina Moskva thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Rodina Moskva
55.27.53.67
Torpedo Moskva thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Torpedo Moskva
5453.33
Chelyabinsk thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Chelyabinsk
54.45.672.5
Rotor Volgograd thuộc giải FNL (RUS) (Nga)Rotor Volgograd
55.25.674.5