Tổng quan về CLB Rotor Volgograd
| Tên | Rotor Volgograd | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rotor Volgograd | Thành phố | Volgograd |
| Sân vận động | Volgograd Arena - sức chứa 3.500 | Giải đấu | Hạng Nhất Nga |
| Loại đội | CLB | HLV | Dmytro Parfenov |
| Năm thành lập | 1929 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Dmytro Parfenov - Ukraine - 55 trận - 14 thắng - 9 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 25.45%
Thủ môn
Nikita Chagrov - số áo 13 - Nga - 48 trậnĐội 1
Vladimir Sugrobov - số áo 1 - Nga - 49 trận
Ivan Litvenok - số áo 20 - Nga - 35 trận
Hậu vệ
E. Danilkin - số áo 15 - Nga - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikolay Pokidyshev - số áo 17 - Nga - 41 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Kleshchenko - số áo 24 - Nga - 28 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
R. Baytukov - số áo 26 - Kazakhstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Georgiy Yudintsev - số áo 4 - Nga - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrey Khityaev - số áo 29 - Nga - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Aleksandr Troshechkin - số áo 5 - Nga - 26 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Artem Simonyan - số áo 10 - Nga - 45 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ilya Rodionov - số áo 18 - Nga - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mikhail Umnikov - số áo 6 - Nga - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Timur Ayupov - số áo 8 - Nga - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alan Tsaraev - số áo 22 - Nga - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
I. Manelov - số áo 2 - Nga - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Eldarushev - số áo 11 - Nga - 27 trận - 10 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Khubulov - số áo 28 - Nga - 14 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Khohlachev - số áo 7 - Nga - 40 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Said Aliev - số áo 9 - Nga - 27 trận - 8 bàn - 0 kiến tạo
A. Revazov - số áo 12 - Nga - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Rotor Volgograd mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 4 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 22 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 13 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.52 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.24 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- A. Eldarushev - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Artem Simonyan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Hạng Nhất Nga
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 12 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 5 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.69 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- A. Eldarushev - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Artem Simonyan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Quốc gia Nga
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Rotor Volgograd
Thống kê kỷ lục CLB Rotor Volgograd tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Nhất Nga
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Nga - 2019-2020
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Rotor Volgograd
1. Rotor Volgograd thuộc quốc gia nào?
Rotor Volgograd là CLB thuộc Nga.
2. Rotor Volgograd đang tham dự giải đấu nào?
Rotor Volgograd hiện thi đấu tại Hạng Nhất Nga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Rotor Volgograd là ai?
Dmytro Parfenov quốc tịch Ukraine hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rotor Volgograd.
4. Sân nhà của Rotor Volgograd?
Volgograd Arena tại Volgograd Nga được sử dụng là sân nhà của CLB Rotor Volgograd.
