Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Nga | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: RUS PR (VĐQG Nga) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 🏷️ Biệt danh: RPL; Russian Premier League | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 29-05-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 2001 | 👑 Đương kim vô địch: Zenit |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nga | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Spartak Moscow và Zenit Saint Petersburg với 10 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 72 điểm / — bàn | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 2 đội |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: premierliga.ru | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Aleksey Batrakov (€28.00m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_Ngoại_hạng_Nga | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/premierliga |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
VĐQG Nga (Russian Premier League) là giải đấu cao nhất của bóng đá Nga, do Liên đoàn bóng đá Nga (RFU) quản lý.
1. Thể thức thi đấu
- 16 đội bóng tham dự mỗi mùa giải và thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm .
- Các đội gặp nhau 2 lần (sân nhà – sân khách), mỗi đội thi đấu 30 trận/mùa
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng dựa trên: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng ghi được → thành tích đối đầu trực tiếp.
- Đội đứng đầu BXH sau 30 vòng là nhà vô địch VĐQG Nga.
2. Xuống hạng và play-off
- Hai đội xếp cuối bảng (15–16): xuống hạng trực tiếp Russian First League
- Đội xếp hạng 13–14: đá play-off trụ hạng với các đội đứng cao tại First League (2 lượt đi – về)
- Đội thắng giành quyền dự VĐQG Nga mùa sau
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Nga mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Moskva | 11 | 9 | 25 |
| 2 | Zenit | 11 | 12 | 24 |
| 3 | Spartak Moskva | 11 | 13 | 23 |
| 4 | CSKA Moskva | 11 | 7 | 22 |
| 5 | Krasnodar | 11 | 6 | 22 |
| 6 | Baltika | 11 | 2 | 13 |
| 7 | Dynamo Makhachkala | 11 | -5 | 13 |
| 8 | Orenburg | 10 | 1 | 12 |
| 9 | Krylya Sovetov | 11 | -2 | 12 |
| 10 | Rubin Kazan | 11 | -4 | 12 |
| 11 | Rostov | 11 | -6 | 12 |
| 12 | Lokomotiv Moskva | 11 | 2 | 11 |
| 13 | Akhmat Grozny | 11 | -1 | 11 |
| 14 | Akron | 11 | -8 | 9 |
| 15 | Fakel | 11 | -11 | 6 |
| 16 | Rodina Moskva | 10 | -15 | 5 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Baltika | 0:0(0:0) | 4-7 | |
| 18/10 | Spartak Moskva | 4:0(2:0) | 8-1 | |
| 18/10 | Dinamo Moskva | 3:1(1:1) | 5-1 | |
| 18/10 | Zenit | 3:2(0:1) | 7-4 | |
| 17/10 | Lokomotiv Moskva | 3:3(1:1) | 2-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | 23:30 | Rodina Moskva | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Ivan Oblyakov (10 điểm) | Phạt góc: 74 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Lokomotiv Moskva (5 bàn) |
| Vua ghi bàn: Ivan Oblyakov (2 bàn) | TB góc/trận: 9.3 | Đội giữ sạch lưới: CSKA Moskva, Akhmat Grozny, Baltika, Orenburg, Rostov, Lokomotiv Moskva, Dinamo Moskva |
| Vua kiến tạo: Zelimkhan Bakaev (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 31 | Đội phạt góc nhiều nhất: Fakel (12 quả) |
| Bàn thắng: 21 | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Fakel vs Lokomotiv Moskva (0-5) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: CSKA Moskva (28 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 37% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: CSKA Moskva (62 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Mikhail Galaktionov (Lokomotiv Moskva)

S.Volkov
C.Castro
J.Santos
E.Pogostnov
K.Cake
I.Oblyakov
D.Krugovoi
M.Kislyak
N.Titkov
I.Oleynikov
M.GlushenkovĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Sergei Volkov (5 điểm), Maksim Glushenkov (5 điểm), João Paulo de Souza Mares (5 điểm) | Thẻ vàng: 409 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Akhmat Grozny vs Krylya Sovetov (3-3) |
| Top vua phá lưới: Maksim Glushenkov (9 bàn), Aleksandr Sobolev (8 bàn), Ivan Oblyakov (7 bàn) | Thẻ đỏ: 20 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Spartak Moskva (61.4 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos (6 kiến tạo), Ivan Oleynikov (4 kiến tạo), José Marcos Costa Martins (4 kiến tạo) | Phạt đền: 18 | Đội thắng nhiều nhất: Zenit (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Igor Obukhov (1 bàn thua), Andrey Lunev (1 bàn thua), Ilya Pomazun (1 bàn thua) | Phản lưới: 10 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Dinamo Moskva (5 trận) |
| Top HLV: Sandro Schwarz - 8 điểm, Sergei Semak - 8 điểm, Juan Carlos Carcedo Mardones - 7 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Dinamo Moskva (7 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Fakel (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 242 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Orenburg (5 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Zenit (5 trận) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Rodina Moskva (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Akhmat Grozny (6 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 36% / 29% | Chuỗi trận không thua dài nhất: CSKA Moskva (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Zenit (2 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Nga
Thống kê kỷ lục VĐQG Nga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Spartak Moscow và Zenit Saint Petersburg với 10 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Main Moscow Derby (Spartak Moskva vs CSKA Moskva)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Artem Dzyuba giữ kỷ lục với 175 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Dmitry Loskov với 20 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Seydou Doumbia (mùa 2011) với 28 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Igor Akinfeev (23 mùa giải) với 610 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Valery Gazzaev với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Zenit Saint Petersburg (mùa 2022) với 72 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Zenit (mùa 2014) khi chỉ bị thủng 20 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Lokomotiv Moskva (mùa 2002) với 14 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Nga
1. VĐQG Nga 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Nga 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 29-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Maksim Glushenkov hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 9 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Dinamo Moskva hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 25 điểm sau 11 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Nga là đội nào?
Zenit là đương kim vô địch VĐQG Nga, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 68 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Nga diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Rodina Moskva vs Orenburg lúc Thứ Hai 19/10/2026.

















