🔴 Trực tiếp Rukh Vynnyky vs Zorya Luhansk - Vòng 26 VĐQG Ukraine (04-05-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 26: Rukh Vynnyky vs Zorya Luhansk 22:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Rukh Vynnyky
Zorya Luhansk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rukh Vynnyky: 2T - 1H- 2B 
Zorya Luhansk: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Zorya Luhansk | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Zorya Luhansk | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 25/08/2024 | Rukh Vynnyky | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 04/12/2023 | Zorya Luhansk | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/07/2023 | Rukh Vynnyky | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Zorya Luhansk









Rukh Vynnyky

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.6
TB bàn thua
2.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rukh Vynnyky

Zorya Luhansk

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 03 (0)(2) | 1.92 | 3/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.93 | B | T | ||
| 19/04/26 | 30 (2)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.97 | 1.98 | 1.98 | 1.82 | B | T | ||
| 10/04/26 | 11 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | T | H | ||
| 05/04/26 | 30 (1)(0) | 1.90 | -2 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | B | H | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.84 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.83 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | T | X | ||
| 23/04/26 | 12 (0)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.86 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | T | ||
| 17/04/26 | 31 (1)(1) | 1.76 | -1 1/4 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | T | ||
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||
| 05/04/26 | 33 (1)(1) | 1.68 | 1/4 | 1.94 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
18Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
55%
43%
Thấp nhất
40%
47%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























