🔴 Trực tiếp Rukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy - Vòng 21 VĐQG Ukraine (21-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 21: Rukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy 20:30 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rukh Vynnyky: 1T - 0H- 4B 
LNZ Cherkasy: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/2025 | LNZ Cherkasy | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 21/09/2025 | LNZ Cherkasy | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Rukh Vynnyky | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 18/08/2024 | LNZ Cherkasy | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 01/04/2024 | Rukh Vynnyky | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
LNZ Cherkasy









Rukh Vynnyky

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
1.6
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rukh Vynnyky

LNZ Cherkasy

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | B | H | ||
| 09/03/26 | 03 (0)(3) | 1.89 | 3/4 | 1.91 | 1.80 | 1.80 | 1.85 | B | T | ||
| 01/03/26 | 10 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.86 | B | X | ||
| 20/02/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | T | X | ||
| 14/12/25 | 12 (0)(1) | 1.80 | 3/4 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.78 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | T | H | ||
| 09/03/26 | 03 (0)(1) | 1.74 | 1/2 | 1.87 | 1.65 | 1.65 | 1.94 | T | T | ||
| 04/03/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.71 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 28/02/26 | 13 (0)(2) | 1.71 | 0 | 1.90 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
| 21/02/26 | 02 (0)(1) | 1.88 | 1/2 | 1.73 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
15Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
16Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
51%
34%
Thấp nhất
29%
45%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























