🔴 Trực tiếp Ruch Chorzów vs Wisła Kraków - Vòng 29 Hạng Nhất Ba Lan (19-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 29: Ruch Chorzów vs Wisła Kraków 19:30 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Ruch Chorzów
Wisła Kraków
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ruch Chorzów: 1T - 1H- 3B 
Wisła Kraków: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2025 | Wisła Kraków | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Ruch Chorzów | 0 - 5(0 - 3) | ||
| 13/08/2024 | Wisła Kraków | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 22/04/2023 | Ruch Chorzów | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 17/09/2022 | Wisła Kraków | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wisła Kraków









Ruch Chorzów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ruch Chorzów

Wisła Kraków

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 02 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.95 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (1)(0) | 1.71 | 1/4 | 1.90 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | B | X | ||
| 21/03/26 | 22 (1)(2) | 1.67 | -1/4 | 1.95 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | T | T | ||
| 15/03/26 | 21 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.74 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | T | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.73 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | X | ||
| 06/04/26 | 32 (3)(2) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | T | ||
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
| 14/03/26 | 32 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.80 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | T | T | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
65%
44%
Thấp nhất
57%
51%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























