🔴 Trực tiếp Rotor Volgograd vs Yenisey - Vòng 11 Hạng Nhất Nga (13-09-2026)
Xem trực tiếp FNL (RU) vòng 11: Rotor Volgograd vs Yenisey 21:00 ngày 13-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Rotor Volgograd
Yenisey
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rotor Volgograd: 1T - 3H- 1B 
Yenisey: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Rotor Volgograd | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/11/2025 | Yenisey | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 05/08/2025 | Rotor Volgograd | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/05/2025 | Rotor Volgograd | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 02/11/2024 | Yenisey | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Yenisey









Rotor Volgograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotor Volgograd

Yenisey

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | B | X | ||
| 24/08/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 20/08/26 | 21 (2)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | B | T | ||
| 14/08/26 | 11 (1)(0) | 2.01 | 0 | 1.80 | 1.76 | 1.76 | 1.90 | H | H | ||
| 09/08/26 | 41 (3)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 2.01 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 2.03 | H | X | ||
| 23/08/26 | 31 (0)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.04 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | B | T | ||
| 15/08/26 | 22 (0)(1) | 1.98 | -3/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | B | T | ||
| 08/08/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.95 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | X | ||
| 01/08/26 | 22 (1)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.84 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng16
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng10
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
29Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
60%
44%
Thấp nhất
42%
55%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























