🔴 Trực tiếp Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk - Vòng 13 Hạng Nhất Nga (09-10-2026)
Xem trực tiếp FNL (RU) vòng 13: Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk 07:00 ngày 09-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Rotor Volgograd
Volga Ulyanovsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rotor Volgograd: 1T - 1H- 2B 
Volga Ulyanovsk: 2T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Rotor Volgograd | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/02/2026 | Rotor Volgograd | 1 - 4(1 - 1) | ||
| 19/07/2025 | Volga Ulyanovsk | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 24/09/2024 | Volga Ulyanovsk | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Volga Ulyanovsk









Rotor Volgograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotor Volgograd

Volga Ulyanovsk

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | B | X | ||
| 24/08/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 20/08/26 | 21 (2)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | B | T | ||
| 14/08/26 | 11 (1)(0) | 2.01 | 0 | 1.80 | 1.76 | 1.76 | 1.90 | H | H | ||
| 09/08/26 | 41 (3)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 2.01 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 22 (2)(1) | 1.81 | -1 | 1.99 | 1.80 | 1.80 | 1.96 | T | T | ||
| 22/08/26 | 13 (0)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | B | T | ||
| 16/08/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | H | X | ||
| 09/08/26 | 12 (0)(1) | 1.80 | 0 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | T | ||
| 02/08/26 | 02 (0)(2) | 1.80 | 0 | 2.02 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng6
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng15
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
29Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
56%
44%
Thấp nhất
35%
55%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































