🔴 Trực tiếp Rotor Volgograd vs Tyumen - Vòng 29 Hạng Nhất Nga (20-04-2025)

Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 29: Rotor Volgograd vs Tyumen 21:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Rotor Volgograd
Tyumen
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rotor Volgograd: 1T - 0H- 0B Tyumen: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
11/08/2024
Hạng Nhất Nga
Tyumen
0 - 1(0 - 1)
Rotor Volgograd
Phong độ gần nhất
Rotor Volgograd
Phong độ
Tyumen
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotor Volgograd
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/04/25
Chernomorets
Rotor Volgograd
11
(0)(1)
1.99
1/4
1.89
1.89
1.89
1.93
B
T
06/04/25
Torpedo Moskva
Rotor Volgograd
01
(0)(0)
1.70
-1/2
1.81
2.02
2.02
1.82
T
X
30/03/25
Rotor Volgograd
Rodina Moskva
01
(0)(1)
1.77
-1/4
1.74
1.89
1.89
1.80
B
X
23/03/25
SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd
10
(0)(0)
1.91
-1/4
1.88
1.83
1.83
2.03
B
X
16/03/25
Rotor Volgograd
Sokol Saratov
22
(0)(2)
1.79
-1/4
2.02
1.94
1.94
1.75
B
T
Tyumen
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/04/25
Tyumen
Shinnik
21
(1)(0)
1.82
0
2.06
1.82
1.82
2.04
T
T
05/04/25
Tyumen
Ufa
11
(0)(1)
1.99
-1/4
1.81
1.96
1.96
1.72
B
H
29/03/25
Tyumen
SKA Khabarovsk
01
(0)(0)
1.96
0
1.92
1.99
1.99
1.85
B
X
22/03/25
KAMAZ
Tyumen
23
(0)(2)
2.00
-1/2
1.80
2.01
2.01
1.80
T
T
16/03/25
Tyumen
Baltika
01
(0)(0)
1.92
1/2
1.86
1.93
1.93
1.87
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rotor Volgograd
Phong độ
Tyumen
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
39%
Thấp nhất
37%
47%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
3.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất