🔴 Trực tiếp Rotherham United vs Crewe Alexandra - Vòng 8 Hạng Ba Anh (26-09-2026)
Xem trực tiếp League Two (GB) vòng 8: Rotherham United vs Crewe Alexandra 21:00 ngày 26-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (GB) và đội hình ra sân chính thức.
Rotherham United
Crewe Alexandra
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rotherham United: 4T - 1H- 0B 
Crewe Alexandra: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | Rotherham United | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 23/07/2022 | Crewe Alexandra | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 29/01/2022 | Crewe Alexandra | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 05/01/2022 | Crewe Alexandra | 2 - 4(1 - 1) | ||
| 25/09/2021 | Rotherham United | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Crewe Alexandra









Rotherham United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotherham United

Crewe Alexandra

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 22 (1)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.90 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | H | T | ||
| 29/08/26 | 21 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | T | T | ||
| 22/08/26 | 11 (1)(1) | 1.89 | 0 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 15/08/26 | 21 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 08/08/26 | 14 (0)(2) | 1.90 | 1 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 22 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.86 | B | T | ||
| 29/08/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 26/08/26 | 32 (3)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.97 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | H | T | ||
| 22/08/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | X | ||
| 15/08/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng13
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
61%
29%
Thấp nhất
34%
40%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

































