Đội hình ra sân trận Romania vs Thuỵ Điển (06-10-2026)
Đội hình
Romania4-2-3-1
Huấn luyện viên: G.Hagi
Romania
6.6
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển4-2-3-1
Huấn luyện viên: G.Potter
O.Hindrich
A.Ratiu
A.Coubis
M.Ilie
46'N.Bancu
V.Dragomir
69'R.Marin
Dennis Man
69'(C)N.Stanciu
69'D.Olaru
83'F.Tănase
V.Johansson
F.Beijmo
E.Smith
(C)V.Lindelöf
54'G.Gudmundsson
L.Bergvall
54'J.Karlström
89'A.Bernhardsson
75'B.Zeneli
77'S.Nanasi
V.GyökeresĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 2 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7.3 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 2 | 4 | 5 | 0 | 6.0 | |
| 20 | 2 | 2 | 1 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 4 | 3 | 4 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7.1 | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 1 | 2 | 3 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 3 | 3 | 5 | 0 | 7.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.5 | |
| 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7.1 | |
| 20 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 3 | 5 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 6 | 2 | 1 | 0 | 7.7 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 2 | 4 | 1 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 2 | 4 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 11 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 8 | 2 | 1 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Arena Naţională.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Romania và Thuỵ Điển.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu và BXH giải UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu để có được nhiều thông tin hơn về giải UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.

