🔴 Trực tiếp Rokycany vs Mladá Boleslav - Cúp Quốc Gia Séc (27-08-2025)

Xem trực tiếp Czech Cup (CZE): Rokycany vs Mladá Boleslav 22:30 ngày 27-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Czech Cup (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Rokycany
Mladá Boleslav
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rokycany: 0T - 0H- 0B Mladá Boleslav: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rokycany
Phong độ
Mladá Boleslav
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
3
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rokycany
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/08/25
Rokycany
Příbram
00
(0)(0)
-
-
-
-
20/08/24
Rokycany
Příbram
16
(1)(3)
1.90
1 1/2
1.95
1.85
1.85
1.83
B
T
02/08/24
Rokycany
Doubravka
43
(2)(1)
2.02
-1/4
1.82
1.90
1.90
1.90
T
T
29/07/23
Rokycany
Doubravka
11
(0)(1)
1.89
0
1.82
2.00
2.00
1.79
H
X
14/09/22
Rokycany
Slovan Liberec
15
(1)(3)
1.91
-4
1.87
1.85
1.85
1.85
B
T
Mladá Boleslav
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/08/25
Mladá Boleslav
Viktoria Plzeň
05
(0)(2)
1.93
1/2
1.93
1.89
1.89
1.95
B
T
16/08/25
Mladá Boleslav
Hradec Králové
32
(2)(1)
1.79
-1/4
2.08
1.91
1.91
1.93
T
T
09/08/25
Zlín
Mladá Boleslav
32
(2)(1)
1.82
1/4
2.04
2.04
2.04
1.80
B
T
28/07/25
Sparta Praha
Mladá Boleslav
32
(1)(1)
1.97
-1 1/2
1.82
1.90
1.90
1.79
T
T
20/07/25
Mladá Boleslav
Slovan Liberec
33
(1)(1)
1.94
0
1.92
1.90
1.90
1.94
H
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng12
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng8
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rokycany
Phong độ
Mladá Boleslav
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
71%
0%
Thấp nhất
35%
24%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất