🔴 Trực tiếp Rīgas FS vs Metta / LU - Vòng 32 VĐQG Latvia (05-10-2025)
Xem trực tiếp Virsliga (LVA) vòng 32: Rīgas FS vs Metta / LU 20:00 ngày 05-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Virsliga (LVA) và đội hình ra sân chính thức.
Rīgas FS
Metta / LU
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rīgas FS: 4T - 0H- 1B 
Metta / LU: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Rīgas FS | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 19/07/2025 | Metta / LU | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 21/05/2025 | Rīgas FS | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 04/04/2025 | Metta / LU | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 28/10/2024 | Metta / LU | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Metta / LU









Rīgas FS

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.8
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rīgas FS

Metta / LU

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | 22 (0)(1) | 1.91 | 1/2 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | T | ||
| 25/09/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | 0 | 1.78 | 1.80 | 1.80 | 1.96 | H | X | ||
| 21/09/25 | 51 (3)(0) | 1.56 | -2 | 2.33 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | T | ||
| 17/09/25 | 02 (0)(0) | 1.69 | -1 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | B | X | ||
| 13/09/25 | 14 (0)(3) | 1.79 | -2 | 2.01 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | 01 (0)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | B | X | ||
| 20/09/25 | 32 (1)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.91 | 1.76 | 1.76 | 2.02 | B | T | ||
| 14/09/25 | 21 (1)(0) | 1.96 | 0 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.95 | T | T | ||
| 29/08/25 | 12 (0)(2) | 2.12 | 1 1/4 | 1.70 | 1.74 | 1.74 | 2.04 | T | H | ||
| 23/08/25 | 42 (1)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng22
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ13
10Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
57%
51%
Thấp nhất
0%
61%
Trung bình
29%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























