🔴 Trực tiếp Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija - Vòng 38 Hạng Hai Nhật Bản (29-11-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 38: Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija 12:00 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Renofa Yamaguchi
Omiya Ardija
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Renofa Yamaguchi: 2T - 0H- 3B 
Omiya Ardija: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | Omiya Ardija | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 07/10/2023 | Omiya Ardija | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 18/02/2023 | Renofa Yamaguchi | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/10/2022 | Omiya Ardija | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 03/04/2022 | Renofa Yamaguchi | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija









Renofa Yamaguchi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
2.2
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Renofa Yamaguchi

Omiya Ardija

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 00 (0)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 2.01 | T | X | ||
| 09/11/25 | 12 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | T | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.88 | 1.92 | 1.92 | 1.94 | T | X | ||
| 26/10/25 | 10 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.93 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | X | ||
| 19/10/25 | 11 (0)(0) | 2.08 | -1/2 | 1.84 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 12 (1)(2) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | B | T | ||
| 09/11/25 | 02 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.89 | 2.03 | 2.03 | 1.83 | T | X | ||
| 02/11/25 | 50 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | T | T | ||
| 26/10/25 | 22 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 1.99 | B | T | ||
| 18/10/25 | 10 (1)(0) | 2.05 | -3/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng15
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
64%
39%
Thấp nhất
48%
49%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























