🔴 Trực tiếp RB Leipzig W vs Werder Bremen W - Cúp Nữ Đức (16-11-2025)
Xem trực tiếp DFB Pokal Women (GER): RB Leipzig W vs Werder Bremen W 22:00 ngày 16-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng DFB Pokal Women (GER) và đội hình ra sân chính thức.
RB Leipzig W
Werder Bremen W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RB Leipzig W: 2T - 1H- 2B 
Werder Bremen W: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/11/2025 | Werder Bremen W | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Werder Bremen W | 1 - 4(0 - 1) | ||
| 20/09/2024 | RB Leipzig W | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 12/04/2024 | Werder Bremen W | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 11/11/2023 | RB Leipzig W | 0 - 5(0 - 3) |
Phong độ gần nhất
Werder Bremen W









RB Leipzig W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RB Leipzig W

Werder Bremen W

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/25 | 21 (1)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.88 | B | H | ||
| 07/11/25 | 20 (1)(0) | 1.78 | -1 1/4 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | T | X | ||
| 04/11/25 | 24 (0)(2) | 1.84 | -1/2 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 19/10/25 | 50 (2)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 10/10/25 | 21 (2)(0) | 1.91 | -1 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | H | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/25 | 21 (1)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.88 | T | H | ||
| 06/11/25 | 23 (0)(2) | 1.75 | 3/4 | 1.87 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | T | ||
| 01/11/25 | 30 (1)(0) | 1.56 | 0 | 2.05 | 1.74 | 1.74 | 1.88 | T | T | ||
| 19/10/25 | 20 (2)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.74 | B | X | ||
| 11/10/25 | 20 (1)(0) | 1.69 | -3/4 | 1.92 | 1.71 | 1.71 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
48%
30%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























