Tổng quan về CLB RB Leipzig W
| Tên | RB Leipzig W | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | RB Leipzig W | Thành phố | Markranstädt |
| Sân vận động | Stadion am Bad Großfeld - sức chứa 5.500 | Giải đấu | VĐQG nữ Đức |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Jonas Stephan |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jonas Stephan - Đức - 79 trận - 20 thắng - 11 hòa - 48 thua - tỉ lệ thắng 25.32%
Thủ môn
Elvira Johanna Herzog - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 34 trậnĐội 1
Sophie Lindner - số áo 23 - Áo - 3 trận
Aude Waldbillig - số áo 71 - Bỉ - 1 trận
Hậu vệ
Andrea Norheim - số áo 3 - Na Uy - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Zenia Mertens - số áo 4 - Bỉ - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jasmien Mathys - số áo 12 - Bỉ - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alieke Tuin - số áo 22 - Hà Lan - 8 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Linde Anna Veefkind - số áo 25 - Hà Lan - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Emilía Kiær Ásgeirsdóttir - số áo 8 - Iceland - 35 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Sandra Starke - số áo 13 - Namibia - 21 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Sára Pusztai - số áo 18 - Hungary - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nikoline Hougaard Dudek - số áo 24 - Đan Mạch - 33 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Marleen Schimmer - số áo 14 - Đức - 17 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Delice Boboy - số áo 17 - Đức - 34 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Emanuela Pfister - số áo 20 - Thuỵ Sĩ - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna María Therese Simonsson - số áo 27 - Thuỵ Điển - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Charlotte Tamar Hulst - số áo 77 - Hà Lan - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Nikée Dianá van Dijk - số áo 7 - Hà Lan - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB RB Leipzig W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 7 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alieke Tuin - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Emilía Kiær Ásgeirsdóttir - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG nữ Đức
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 7 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alieke Tuin - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Emilía Kiær Ásgeirsdóttir - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Nữ Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB RB Leipzig W
Thống kê kỷ lục CLB RB Leipzig W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Nữ Đức
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Nữ Đức - 2022-2023
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về RB Leipzig W
1. RB Leipzig W thuộc quốc gia nào?
RB Leipzig W là CLB thuộc Đức.
2. RB Leipzig W đang tham dự giải đấu nào?
RB Leipzig W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của RB Leipzig W là ai?
Jonas Stephan quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB RB Leipzig W.
4. Sân nhà của RB Leipzig W?
Stadion am Bad Großfeld tại Markranstädt Đức được sử dụng là sân nhà của CLB RB Leipzig W.
