loading

Cúp Nữ Đức 2026-2027: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Cúp Nữ Đức

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: GER WC (Cúp Nữ Đức)

🔄 Vòng hiện tại: Vòng 1

📅 Năm thành lập: 1980

🗓️ Thời gian dự kiến: 15-08-2026 → 27-09-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Đức

👑 Đương kim vô địch: Bayern Munich W

📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 109 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: FFC Frankfurt W với 7 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 48 đội / 32 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/dfb_frauen

🌐 Website chính thức: dfb.de/dfb-pokal-frauen

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/DFB-Pokal_(nữ

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

DFB-Pokal Frauen là giải cúp quốc gia dành cho bóng đá nữ Đức, do German Football Association (DFB) tổ chức. Đây là danh hiệu cúp quan trọng nhất bên cạnh giải VĐQG nữ Đức.

1. Thay đổi thể thức:

  • Vòng Play-off (Mới): Vòng này dành cho 21 đội vô địch cúp vùng, 5 đội mới thăng hạng từ Regionalliga và 6 đội có thứ hạng thấp từ giải hạng Nhì (2. Bundesliga).
  • Đặc cách: 12 đội bóng từ giải VĐQG (Frauen-Bundesliga) và 4 đội dẫn đầu giải hạng Nhì được vào thẳng vòng chính thức.

2. Thể thức thi đấu loại trực tiếp

  • Cơ chế: Toàn bộ giải đấu diễn ra theo hình thức loại trực tiếp 01 trận duy nhất.
  • Phân định thắng thua: Nếu hòa sau 90 phút chính thức:
  • Hai đội thi đấu thêm 2 hiệp phụ (mỗi hiệp 15 phút).
  • Nếu vẫn hòa: Phân định bằng loạt sút luân lưu (penalty).
  • Luật sân nhà: Ở các vòng đầu, đội ở hạng đấu thấp hơn luôn được ưu tiên đá sân nhà. Từ vòng Tứ kết trở đi, sân nhà được xác định bằng cách bốc thăm.
  • Trận Chung kết: Theo truyền thống từ năm 2010, trận chung kết luôn được tổ chức tại sân vận động RheinEnergieStadion, Cologne.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải

Danh sách 48 đội bóng tham dự Cúp Nữ Đức 2026-2027

1. Wolfsburg W13. Bayer Leverkusen W25. Karlsruher SC W37. Jesteburg / Bendestorf
2. Bayern Munich W14. Meppen W26. Union Berlin W38. BW Berolina Mitte
3. Hoffenheim W15. Andernach W27. Carl Zeiss Jena W39. Hertha BSC
4. Werder Bremen W16. Nürnberg W28. Hannover 96 W40. Hansa Rostock W
5. Turbine Potsdam W17. Bochum W29. Buntentor Women W41. Magdeburg W
6. Saarbrücken W18. Holstein Kiel W30. St. Pauli W42. Stuttgart W
7. SGS Essen W19. Eintracht Frankfurt W31. Warbeyen W43. Babelsberg 74 W
8. Borussia Mönchengladbach W20. Hamburger SV W32. Wormatia Worms W44. Greuther Fürth W
9. SC Sand W21. RB Leipzig W33. Issel W45. Schalke 04 W
10. Ingolstadt W22. FFV Erfurt W34. Chemnitzer FC W46. SF BG Marburg W
11. Freiburg W23. Viktoria Berlin W35. Freiburg-Zähringen W47. SV Eutingen W
12. Köln W24. Fortuna Köln W36. Mainz 05 W48. MSV Duisburg W

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Thống kê vòng Tranh vé vớt

Bàn thắng: 76Phạt góc: 19Đội ghi nhiều bàn nhất: SV Eutingen W (10 bàn)
TB bàn/trận: 4.8TB góc/trận: 1.2Đội giữ sạch lưới: Karlsruher SC W, SV Eutingen W, SF BG Marburg W, Magdeburg W, Turbine Potsdam W, Meppen W, Bochum W, Schalke 04 W, Buntentor Women W, Hertha BSC, SC Sand W
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 18% / 81%Thẻ vàng: 6Đội phạt góc nhiều nhất: Viktoria Berlin W (11 quả)
Thẻ đỏ: 2Trận nhiều bàn thắng nhất: Wormatia Worms W vs SV Eutingen W (0-10)
Phạt đền: 1Đội tạo nhiều cú sút nhất: Meppen W (48 cú sút)
Phản lưới: 1Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Meppen W (73 % kiểm soát bóng)

Thống kê mùa giải 2026-2027

Top HLV: Marco Konrad - 1 điểm, Rodolfo Esteban Cardoso - 1 điểm, Britta Carlson - 1 điểmThẻ vàng: 10Trận nhiều bàn thắng nhất: Wormatia Worms W vs SV Eutingen W (0-10)
Tổng bàn thắng: 103Thẻ đỏ: 3Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Werder Bremen W (73 % kiểm soát bóng)
TB bàn/trận: 4.5Phạt đền: 1Đội thắng nhiều nhất: Carl Zeiss Jena W, Turbine Potsdam W, Viktoria Berlin W, Buntentor Women W, Schalke 04 W, Magdeburg W, Andernach W, Ingolstadt W, Karlsruher SC W, Meppen W, Köln W, Stuttgart W, Werder Bremen W, Bochum W, Hertha BSC, SF BG Marburg W, Greuther Fürth W, Hamburger SV W, Borussia Mönchengladbach W, SV Eutingen W, SC Sand W, Mainz 05 W, Freiburg W (1 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 13% / 86%Phản lưới: 1Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Buntentor Women W, Karlsruher SC W, Schalke 04 W (1 trận)
Đội thua sân nhà nhiều nhất: FFV Erfurt W, MSV Duisburg W, Chemnitzer FC W, Saarbrücken W, Warbeyen W, Freiburg-Zähringen W, Hertha BSC, Ingolstadt W, Turbine Potsdam W, Jesteburg / Bendestorf, Wormatia Worms W, Fortuna Köln W, SV Eutingen W, Meppen W, Bochum W, Hansa Rostock W, Holstein Kiel W, Babelsberg 74 W, St. Pauli W, Andernach W (1 trận)
Đội thắng sân khách nhiều nhất: Freiburg W, Stuttgart W, Bochum W, Viktoria Berlin W, Köln W, Hertha BSC, Borussia Mönchengladbach W, SF BG Marburg W, Meppen W, SC Sand W, Mainz 05 W, Hamburger SV W, Magdeburg W, Andernach W, Ingolstadt W, Carl Zeiss Jena W, Werder Bremen W, SV Eutingen W, Greuther Fürth W, Turbine Potsdam W (1 trận)
Đội thua sân khách nhiều nhất: Hannover 96 W, BW Berolina Mitte, Issel W (1 trận)
Đội lội ngược dòng tốt nhất: Mainz 05 W, Stuttgart W, Hamburger SV W (1 lần)

Thống kê kỷ lục Cúp Nữ Đức

Thống kê kỷ lục Cúp Nữ Đức tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
FFC Frankfurt W với 7 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
(FFC Frankfurt W vs Turbine Potsdam W)

Kỷ lục cầu thủ

Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
Birgit Prinz giữ kỷ lục với 50 bàn thắng.
Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
Alexandra Popp (mùa 2011) với 10 bàn.
Thi đấu nhiều trận nhất
Alexandra Popp (13 mùa giải) với 58 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Silvia Neid với 6 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
FFC Frankfurt (mùa 2014) với 109 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Wolfsburg W (mùa 2014) khi chỉ bị thủng 6 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Wolfsburg W (mùa 2021) với 2 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Cúp Nữ Đức

1. Cúp Nữ Đức 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

Cúp Nữ Đức 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 15-08-2026 đến 27-09-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Đương kim vô địch Cúp Nữ Đức là đội nào?

Bayern Munich W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Wolfsburg W với tỉ số 4 - 0.

3. Trận đấu tiếp theo của Cúp Nữ Đức diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 1 là cuộc đọ sức giữa Buntentor Women W vs Nürnberg W lúc Chủ Nhật 27/09/2026.