Tổng quan về CLB Eintracht Frankfurt W
| Tên | Eintracht Frankfurt W | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Eintracht Frankfurt W | Thành phố | Frankfurt am Main |
| Sân vận động | Stadion am Brentanobad - sức chứa 5.750 | Giải đấu | VĐQG nữ Đức |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Niko Arnautis |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Niko Arnautis - Đức - 203 trận - 115 thắng - 17 hòa - 71 thua - tỉ lệ thắng 56.65%
Thủ môn
Lina Altenburg - số áo 12 - Đức - 40 trậnĐội 1
Janne Sophie Krumme - số áo 21 - Đức - 22 trận
Hậu vệ
Nina Lührßen - số áo 11 - Đức - 39 trận - 1 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Amanda Ilestedt - số áo 13 - Thuỵ Điển - 26 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Marthine Østenstad - số áo 14 - Na Uy - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jamilla Rankin - số áo 15 - Úc - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Pia-Sophie Wolter - số áo 17 - Đức - 43 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sara Doorsoun - số áo 23 - Đức - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Noemi Ivelj - số áo 4 - Thuỵ Sĩ - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sofie Lundgaard Pedersen - số áo 6 - Đan Mạch - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Erëleta Memeti - số áo 7 - Đức - 35 trận - 5 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Hanna Ulrika Bennison - số áo 8 - Thuỵ Điển - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jarne Teulings - số áo 9 - Bỉ - 38 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Laura Freigang - số áo 10 - Đức - 41 trận - 20 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ainhoa Alguacil - số áo 26 - Tây Ban Nha - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Paulina Käte Krumbiegel - số áo 27 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Dilara Acikgöz - số áo 29 - Đức - 36 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Hayley Raso - số áo 16 - Úc - 32 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Danique Tolhoek - số áo 22 - Hà Lan - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rebecka Maria Blomqvist - số áo 28 - Thuỵ Điển - 33 trận - 11 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Eintracht Frankfurt W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 18 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.78 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Laura Freigang - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erëleta Memeti - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 11 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Laura Freigang - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Paulina Käte Krumbiegel - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG nữ Đức
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Laura Freigang - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erëleta Memeti - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Nữ Đức
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Eintracht Frankfurt W
Thống kê kỷ lục CLB Eintracht Frankfurt W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Eintracht Frankfurt W
1. Eintracht Frankfurt W thuộc quốc gia nào?
Eintracht Frankfurt W là CLB thuộc Đức.
2. Eintracht Frankfurt W đang tham dự giải đấu nào?
Eintracht Frankfurt W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Eintracht Frankfurt W là ai?
Niko Arnautis quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Eintracht Frankfurt W.
4. Sân nhà của Eintracht Frankfurt W?
Stadion am Brentanobad tại Frankfurt am Main Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Eintracht Frankfurt W.
