

Eintracht Frankfurt W
Thuộc giải đấu: VĐQG Nữ Đức
Thành phố: Frankfurt am Main
HLV:N.Arnautis
Sân vận động:Stadion am Brentanobad
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 58% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 75 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 54 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 202 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 458 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 43 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 7 trận | 2 trận | 7 trận | 7 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |




























