Dữ liệu thống kê trận RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach (11-04-2026)
Trận đấu giữa RB Leipzig và Borussia Mönchengladbach thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
RB Leipzig
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RB Leipzig: 2T - 2H- 1B 
Borussia Mönchengladbach: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/03/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/11/2024 | RB Leipzig | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/02/2024 | RB Leipzig | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 23/09/2023 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









RB Leipzig

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
2.2
2
TB bàn thua
0.8
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RB Leipzig

Borussia Mönchengladbach

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 12 (0)(1) | 2.06 | 1/2 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | X | ||
| 21/03/26 | 50 (4)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | T | T | ||
| 16/03/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 0 | 2.03 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | B | X | ||
| 07/03/26 | 21 (0)(1) | 1.90 | -1 1/2 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | B | X | ||
| 02/03/26 | 12 (1)(1) | 2.05 | 1/2 | 1.87 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 2.02 | -1 | 1.88 | 1.98 | 1.98 | 1.86 | B | T | ||
| 27/03/26 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/03/26 | 33 (2)(2) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||
| 07/03/26 | 41 (2)(0) | 1.96 | -2 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
63%
50%
Thấp nhất
30%
60%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























