🔴 Trực tiếp Rapperswil-Jona vs Neuchâtel Xamax - Vòng 34 Hạng Nhất Thuỵ Sĩ (09-05-2026)
Xem trực tiếp Challenge League (CHE) vòng 34: Rapperswil-Jona vs Neuchâtel Xamax 01:15 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenge League (CHE) và đội hình ra sân chính thức.
Rapperswil-Jona
Neuchâtel Xamax
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rapperswil-Jona: 0T - 0H- 3B 
Neuchâtel Xamax: 3T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Neuchâtel Xamax | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 25/10/2025 | Neuchâtel Xamax | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 27/09/2025 | Rapperswil-Jona | 1 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Neuchâtel Xamax









Rapperswil-Jona

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.2
2.2
TB bàn thua
1.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rapperswil-Jona

Neuchâtel Xamax

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 24 (1)(3) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(1) | 2.00 | 1/4 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | H | ||
| 19/04/26 | 21 (2)(0) | 1.93 | -1 1/2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 11/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.97 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | T | X | ||
| 08/04/26 | 12 (0)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.94 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 13 (0)(1) | 1.84 | 1 | 1.86 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | H | ||
| 23/04/26 | 22 (1)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | T | ||
| 11/04/26 | 41 (2)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | T | ||
| 08/04/26 | 52 (3)(2) | 1.74 | 0 | 1.98 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng14
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
52%
25%
Thấp nhất
29%
38%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























