🔴 Trực tiếp Raja Casablanca vs Difaâ El Jadida - Vòng 18 VĐQG Morocco (04-05-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 18: Raja Casablanca vs Difaâ El Jadida 01:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Raja Casablanca
Difaâ El Jadida
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Raja Casablanca: 3T - 1H- 1B 
Difaâ El Jadida: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Difaâ El Jadida | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 09/05/2025 | Raja Casablanca | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 26/12/2024 | Difaâ El Jadida | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 24/06/2023 | Raja Casablanca | 3 - 2(0 - 0) | ||
| 25/01/2023 | Difaâ El Jadida | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Difaâ El Jadida









Raja Casablanca

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Raja Casablanca

Difaâ El Jadida

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | 21 (0)(0) | 1.67 | -1/4 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | B | T | ||
| 27/04/26 | 41 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.76 | T | T | ||
| 08/03/26 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1 | 1.73 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | H | ||
| 02/03/26 | 01 (0)(1) | 1.69 | 1/2 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | T | X | ||
| 26/02/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1/4 | 1.84 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | T | H | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | 21 (1)(0) | 1.80 | 0 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | T | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 07/04/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 09/03/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | T | ||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | 0 | 1.79 | 1.95 | 1.95 | 1.69 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
13Thẻ vàng đội21
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
22Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
55%
49%
Thấp nhất
40%
57%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























