🔴 Trực tiếp Quevilly Rouen vs Valenciennes - Vòng 28 National Pháp (04-04-2026)
Xem trực tiếp National (FRA) vòng 28: Quevilly Rouen vs Valenciennes 00:30 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Quevilly Rouen
Valenciennes
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Quevilly Rouen: 1T - 2H- 2B 
Valenciennes: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | Valenciennes | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/04/2025 | Valenciennes | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 23/11/2024 | Quevilly Rouen | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Valenciennes | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 26/11/2023 | Quevilly Rouen | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Valenciennes









Quevilly Rouen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Quevilly Rouen

Valenciennes

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 20 (0)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.68 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | B | X | ||
| 20/03/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | 3/4 | 1.73 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | B | X | ||
| 14/03/26 | 21 (2)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | T | ||
| 07/03/26 | 22 (1)(1) | 1.83 | 1/4 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | T | ||
| 01/03/26 | 22 (2)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | B | X | ||
| 21/03/26 | 12 (0)(0) | 1.68 | 0 | 1.94 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | T | ||
| 07/03/26 | 23 (2)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | T | ||
| 28/02/26 | 21 (2)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | T | ||
| 21/02/26 | 11 (1)(1) | 1.98 | 0 | 1.71 | 1.71 | 1.71 | 1.92 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
63%
40%
Thấp nhất
45%
48%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































