Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: National Pháp | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: FRA N (National Pháp) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 2003 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-08-2026 → 21-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Pháp | 👑 Đương kim vô địch: Dijon |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 91 điểm / 81 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Red Star với 3 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 18 đội / 306 trận / 34 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 2 đội, Xuống hạng: 3 đội |
| 🌐 Website chính thức: fff.fr | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 3) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/championnat_national | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Amine Chabane (€1.50m) |
| 🏟️ Thể thức: vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Championnat_National |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Championnat National thường gọi là National hoặc National 1, là giải hạng Ba trong hệ thống bóng đá Pháp, do French Football Federation (FFF) tổ chức. Giải đứng dưới Ligue 2 và trên National 2.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 18 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 17 đối thủ × 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 34 trận/mùa.
- Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu → chỉ số kỷ luật.
2. Lên hạng & xuống hạng
- 2 đội đứng đầu thăng hạng trực tiếp lên Ligue 2
- Đội xếp thứ 3 có thể đá play-off với đội Ligue 2 (tùy điều lệ từng mùa).
- 3–4 đội cuối bảng xuống hạng Championnat National 2.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 2
Số đội xuống hạng: 3
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng National Pháp mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche | 10 | 6 | 21 |
| 2 | Rouen | 10 | 10 | 20 |
| 3 | Versailles | 10 | 2 | 19 |
| 4 | Caen | 10 | 6 | 18 |
| 5 | Concarneau | 10 | 4 | 17 |
| 6 | Amiens SC | 10 | 9 | 16 |
| 7 | Le Puy-en-Velay | 10 | 3 | 16 |
| 8 | Cannes | 10 | 6 | 15 |
| 9 | Fleury 91 | 10 | 4 | 15 |
| 10 | Paris 13 Atletico | 10 | 0 | 15 |
| 11 | Quevilly Rouen | 10 | -3 | 13 |
| 12 | Thionville Lusitanos | 10 | -1 | 12 |
| 13 | Bastia | 10 | -4 | 12 |
| 14 | Valenciennes | 10 | -5 | 9 |
| 15 | Orléans | 10 | -5 | 9 |
| 16 | Aubagne | 10 | -7 | 7 |
| 17 | Villefranche | 10 | -14 | 7 |
| 18 | Bourg-en-Bresse | 10 | -11 | 5 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 17/10 | Concarneau | 1:1(0:0) | 0-0 | |
| 17/10 | Paris 13 Atletico | 3:1(0:0) | 1-10 | |
| 17/10 | Bourg-en-Bresse | 0:1(0:0) | 4-13 | |
| 17/10 | Aubagne | 0:1(0:0) | 6-8 | |
| 17/10 | Thionville Lusitanos | 1:2(0:1) | 3-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/10 | 02:45 | Amiens SC | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Bastia | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Orléans | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Cannes | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Versailles | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Le Puy-en-Velay | vs | |
| 31/10 | 20:45 | La Roche | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Fleury 91 | vs | |
| 31/10 | 20:45 | Rouen | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Imbadillahi Ahamada (7.9 điểm) | Phạt góc: 79 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Paris 13 Atletico (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Loic Goujon (1 bàn) | TB góc/trận: 8.8 | Đội giữ sạch lưới: Fleury 91, Le Puy-en-Velay |
| Vua kiến tạo: Moïse Mahop (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 39 | Đội phạt góc nhiều nhất: Fleury 91 (13 quả) |
| Bàn thắng: 24 | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Quevilly Rouen vs Orléans (3-2) |
| TB bàn/trận: 2.7 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Caen (25 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 33% | Phản lưới: 2 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Valenciennes (59 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 3-4-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Stéphane Rossi (Paris 13 Atletico)

I.Ahamada
M.Mahop
L.Carole
T.Allemand
Evan Morel
J.Kizito
H.Saivet
Z.Bagbema
M.Samb
K.Portut
F.KhoumistiĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Yannis Verdier (4 điểm), Robin Legendre (4 điểm), Mathis Colin (3 điểm) | Thẻ vàng: 439 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Thionville Lusitanos vs Caen (4-3) |
| Top vua phá lưới: Fahd El Khoumisti (8 bàn), Mouhamadou Mansour Samb (8 bàn) | Thẻ đỏ: 29 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Caen (66 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Anis Fatahine (4 kiến tạo), Issiaka Karamoko (4 kiến tạo) | Phạt đền: 27 | Đội thắng nhiều nhất: Versailles (6 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Abdel Wahid (1 bàn thua), Maxime Ble (1 bàn thua), Amine Groune (1 bàn thua) | Phản lưới: 5 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Caen (5 trận) |
| Top HLV: Jordan Gonzalez - 6 điểm, Frédéric Reculeau - 6 điểm, Gaël Dimitri Clichy - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Rouen (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Bastia (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 217 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Cannes (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Versailles (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.4 | Chuỗi trận thua dài nhất: Bourg-en-Bresse (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Villefranche (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 28% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Cannes (9 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: La Roche (4 lần) |
Thống kê kỷ lục National Pháp
Thống kê kỷ lục National Pháp tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Red Star với 3 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Kévin Lefaix giữ kỷ lục với 87 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- P. Forsell với 23 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Kévin Lefaix (mùa 2013) với 21 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Olivier Frapolli với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Bastia (mùa 2023) với 91 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Bastia (mùa 2014) với 81 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Red Star (mùa 2014) khi chỉ bị thủng 20 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Red Star (mùa 2014) với 19 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về National Pháp
1. National Pháp 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
National Pháp 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 07-08-2026 đến 21-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Fahd El Khoumisti hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 8 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
La Roche hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 21 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch National Pháp là đội nào?
Dijon là đương kim vô địch National Pháp, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 62 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của National Pháp diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Amiens SC vs Thionville Lusitanos lúc Thứ Sáu 30/10/2026.



















