🔴 Trực tiếp Preußen Münster vs DSC Arminia Bielefeld - Vòng 31 Hạng Hai Đức (25-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Bundesliga (GER) vòng 31: Preußen Münster vs DSC Arminia Bielefeld 18:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Bundesliga (GER) và đội hình ra sân chính thức.
Preußen Münster
DSC Arminia Bielefeld
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Preußen Münster: 2T - 0H- 1B 
DSC Arminia Bielefeld: 1T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | DSC Arminia Bielefeld | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 21/01/2024 | Preußen Münster | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 19/08/2023 | DSC Arminia Bielefeld | 4 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
DSC Arminia Bielefeld









Preußen Münster

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
2.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Preußen Münster

DSC Arminia Bielefeld

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 41 (2)(0) | 2.01 | -1 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | B | T | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.07 | -1/2 | 1.81 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | X | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | T | X | ||
| 22/03/26 | 13 (0)(1) | 1.96 | 1/4 | 1.90 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | T | ||
| 15/03/26 | 60 (3)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.06 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 11 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.92 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | X | ||
| 10/04/26 | 41 (1)(1) | 2.01 | 1/4 | 1.86 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | T | ||
| 04/04/26 | 21 (0)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.85 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | T | H | ||
| 21/03/26 | 31 (1)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | B | T | ||
| 14/03/26 | 22 (1)(0) | 1.84 | 1/4 | 2.04 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng15
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng4
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
61%
32%
Thấp nhất
40%
44%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































