🔴 Trực tiếp Považská Bystrica vs Zlaté Moravce - Vòng 3 Hạng Hai Slovakia (08-08-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 3: Považská Bystrica vs Zlaté Moravce 22:00 ngày 08-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Považská Bystrica
Zlaté Moravce
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Považská Bystrica: 0T - 2H- 3B 
Zlaté Moravce: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | Považská Bystrica | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 23/08/2025 | Zlaté Moravce | 5 - 1(2 - 1) | ||
| 22/03/2025 | Považská Bystrica | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/08/2024 | Zlaté Moravce | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 18/10/2022 | Považská Bystrica | 2 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zlaté Moravce









Považská Bystrica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Považská Bystrica

Zlaté Moravce

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | X | ||
| 08/05/26 | 11 (0)(0) | 1.75 | -3/4 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | B | X | ||
| 02/05/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | H | X | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | T | X | ||
| 22/04/26 | 22 (0)(1) | 1.71 | -1 | 1.91 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 33 (2)(2) | 1.88 | 1/4 | 1.73 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.70 | T | X | ||
| 02/05/26 | 10 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.56 | 1.56 | 2.08 | B | X | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.53 | 1.53 | 2.15 | B | X | ||
| 21/04/26 | 42 (3)(1) | 1.80 | 1/2 | 1.80 | 1.82 | 1.82 | 1.76 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng10
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
15Tổng20
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội3
21Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
59%
46%
Thấp nhất
39%
51%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























