🔴 Trực tiếp Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky - Vòng 30 VĐQG Ukraine (24-05-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 30: Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky 17:00 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Polissya Zhytomyr: 0T - 2H- 3B 
Rukh Vynnyky: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | Rukh Vynnyky | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 24/09/2025 | Rukh Vynnyky | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 09/12/2024 | Polissya Zhytomyr | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 04/12/2024 | Rukh Vynnyky | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 25/02/2024 | Rukh Vynnyky | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Rukh Vynnyky









Polissya Zhytomyr

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Polissya Zhytomyr

Rukh Vynnyky

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.80 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | X | ||
| 12/05/26 | 32 (0)(0) | 1.83 | 1 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | T | ||
| 08/05/26 | 21 (0)(0) | 1.78 | -1 3/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | T | ||
| 03/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | T | X | ||
| 26/04/26 | 31 (1)(0) | 1.91 | -1 1/2 | 1.70 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 13 (0)(2) | 1.88 | -1/4 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.83 | B | T | ||
| 14/05/26 | 21 (2)(0) | 1.81 | -1/4 | 2.01 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 09/05/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | H | X | ||
| 04/05/26 | 12 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.96 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 25/04/26 | 03 (0)(2) | 1.92 | 3/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.93 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
4Tổng14
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
76%
Cao nhất
50%
48%
Thấp nhất
32%
62%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























