🔴 Trực tiếp Piast Gliwice vs Raków Częstochowa - Vòng 33 VĐQG Ba Lan (17-05-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 33: Piast Gliwice vs Raków Częstochowa 17:15 ngày 17-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Piast Gliwice
Raków Częstochowa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Piast Gliwice: 3T - 0H- 2B 
Raków Częstochowa: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Raków Częstochowa | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 08/03/2025 | Piast Gliwice | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 30/08/2024 | Raków Częstochowa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/02/2024 | Piast Gliwice | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Raków Częstochowa | 3 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Raków Częstochowa









Piast Gliwice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Piast Gliwice

Raków Częstochowa

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | -1/4 | 2.03 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | X | ||
| 01/05/26 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | T | X | ||
| 28/04/26 | 41 (1)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.96 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | T | T | ||
| 21/04/26 | 11 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.79 | T | X | ||
| 14/04/26 | 02 (0)(2) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 02 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.95 | B | X | ||
| 08/05/26 | 20 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.80 | T | X | ||
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | H | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(1) | 2.01 | -1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | T | T | ||
| 19/04/26 | 41 (2)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.76 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng11
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ13
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
56%
45%
Thấp nhất
46%
56%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.6 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























