🔴 Trực tiếp Piast Gliwice vs Pogoń Szczecin - Vòng 28 VĐQG Ba Lan (14-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 28: Piast Gliwice vs Pogoń Szczecin 00:00 ngày 14-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Piast Gliwice
Pogoń Szczecin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Piast Gliwice: 2T - 0H- 3B 
Pogoń Szczecin: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Pogoń Szczecin | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 13/04/2025 | Piast Gliwice | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 27/02/2025 | Pogoń Szczecin | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 06/10/2024 | Pogoń Szczecin | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Pogoń Szczecin | 0 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Pogoń Szczecin









Piast Gliwice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.2
0.8
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Piast Gliwice

Pogoń Szczecin

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 32 (2)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 31 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | T | ||
| 07/03/26 | 13 (1)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | T | ||
| 28/02/26 | 23 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 0 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||
| 21/03/26 | 21 (1)(1) | 1.86 | 0 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 17/03/26 | 21 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | T | ||
| 08/03/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng10
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ1
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng6
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
25Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
77%
45%
Thấp nhất
36%
56%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
15.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































