🔴 Trực tiếp Piast Gliwice vs Lech Poznań - Cúp Ba Lan (04-12-2025)
Xem trực tiếp Polish Cup (POL): Piast Gliwice vs Lech Poznań 02:30 ngày 04-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Polish Cup (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Piast Gliwice
Lech Poznań
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Piast Gliwice: 1T - 2H- 2B 
Lech Poznań: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2025 | Lech Poznań | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 30/11/2024 | Piast Gliwice | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/12/2023 | Lech Poznań | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/07/2023 | Piast Gliwice | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 12/03/2023 | Piast Gliwice | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lech Poznań









Piast Gliwice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Piast Gliwice

Lech Poznań

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 02 (0)(1) | 1.82 | -1/4 | 2.09 | 1.89 | 1.89 | 1.98 | B | X | ||
| 22/11/25 | 13 (0)(1) | 2.03 | -3/4 | 1.86 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | T | T | ||
| 09/11/25 | 13 (0)(2) | 1.99 | -1/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 2.05 | T | T | ||
| 01/11/25 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.98 | 2.05 | 2.05 | 1.79 | B | X | ||
| 29/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/25 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 2.06 | 1.95 | 1.95 | 1.93 | B | X | ||
| 28/11/25 | 20 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.99 | T | X | ||
| 23/11/25 | 41 (1)(0) | 2.01 | -3/4 | 1.89 | 2.05 | 2.05 | 1.83 | T | T | ||
| 10/11/25 | 31 (0)(1) | 2.02 | 1/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | B | T | ||
| 07/11/25 | 32 (0)(2) | 1.83 | -1 | 2.07 | 1.86 | 1.86 | 2.01 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
68%
48%
Thấp nhất
0%
58%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.8 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























