🔴 Trực tiếp Petržalka akadémia vs Zlaté Moravce - Vòng 25 Hạng Hai Slovakia (15-04-2027)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 25: Petržalka akadémia vs Zlaté Moravce 15:30 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Petržalka akadémia
Zlaté Moravce
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Petržalka akadémia: 1T - 0H- 3B 
Zlaté Moravce: 3T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Zlaté Moravce | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/10/2025 | Petržalka akadémia | 3 - 2(3 - 0) | ||
| 28/02/2025 | Zlaté Moravce | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 03/08/2024 | Petržalka akadémia | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zlaté Moravce









Petržalka akadémia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Petržalka akadémia

Zlaté Moravce

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 21 (0)(1) | 1.71 | 1 1/4 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | X | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.70 | B | X | ||
| 03/05/26 | 13 (0)(2) | 1.95 | -1/2 | 1.67 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | B | T | ||
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 22/04/26 | 21 (1)(1) | 1.72 | -1 | 1.89 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | H | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 33 (2)(2) | 1.88 | 1/4 | 1.73 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.70 | T | X | ||
| 02/05/26 | 10 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.56 | 1.56 | 2.08 | B | X | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.53 | 1.53 | 2.15 | B | X | ||
| 21/04/26 | 42 (3)(1) | 1.80 | 1/2 | 1.80 | 1.82 | 1.82 | 1.76 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
5Tổng20
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
5Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội3
15Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
59%
48%
Thấp nhất
39%
53%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
8.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























