Dữ liệu thống kê trận Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe (10-10-2026)
Trận đấu giữa Omiya Ardija và Vanraure Hachinohe thuộc Hạng Hai Nhật Bản diễn ra lúc 12:00 ngày 10/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Omiya Ardija: 3T - 0H- 0B
Vanraure Hachinohe: 0T - 0H- 3B
Omiya Ardija: 3T - 0H- 0B
Vanraure Hachinohe: 0T - 0H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Omiya Ardija | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Vanraure Hachinohe | 2 - 3(2 - 1) | ||
| 24/02/2024 | Omiya Ardija | 4 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vanraure Hachinohe
Omiya Ardija

Phong độ
Vanraure HachinoheDDDLD
5 trận gần nhất
LLDLW
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe
Omiya Ardija100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.01 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | X | ||
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 06/09/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.01 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 02/09/26 | 31 (2)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.82 | B | T | ||
| 29/08/26 | 22 (0)(2) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | T | ||
Vanraure Hachinohe60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | 03 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | T | ||
| 12/09/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | 1/4 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 05/09/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | T | X | ||
| 02/09/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 29/08/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng2
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Omiya ArdijaPhong độ
Vanraure HachinohePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDWWL
5 trận gần nhất
DLLDD
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
52%
46%
Thấp nhất
29%
57%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.8 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất