Dữ liệu thống kê trận Omiya Ardija vs Montedio Yamagata (14-11-2026)
Trận đấu giữa Omiya Ardija và Montedio Yamagata thuộc Hạng Hai Nhật Bản diễn ra lúc 12:00 ngày 14/11. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Omiya Ardija
Montedio Yamagata
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Omiya Ardija: 2T - 3H- 0B
Montedio Yamagata: 0T - 3H- 2B
Omiya Ardija: 2T - 3H- 0B
Montedio Yamagata: 0T - 3H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Montedio Yamagata | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 15/02/2025 | Omiya Ardija | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Montedio Yamagata | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 08/04/2023 | Omiya Ardija | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 05/10/2022 | Omiya Ardija | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Montedio Yamagata
Omiya Ardija

Phong độ
Montedio YamagataDDDLD
5 trận gần nhất
LLWLW
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija
Montedio Yamagata
Omiya Ardija100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.01 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | X | ||
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 06/09/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.01 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 02/09/26 | 31 (2)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.82 | B | T | ||
| 29/08/26 | 22 (0)(2) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | T | ||
Montedio Yamagata60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | 02 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | B | X | ||
| 13/09/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | B | X | ||
| 09/09/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 05/09/26 | 12 (0)(2) | 1.99 | -1/2 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | T | ||
| 29/08/26 | 03 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Omiya ArdijaPhong độ
Montedio YamagataPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDWWL
5 trận gần nhất
LWWLL
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
58%
46%
Thấp nhất
28%
57%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.8 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất