🔴 Trực tiếp Omiya Ardija vs Kataller Toyama - Vòng 12 Hạng Hai Nhật Bản (21-10-2026)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 12: Omiya Ardija vs Kataller Toyama 07:00 ngày 21-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Omiya Ardija
Kataller Toyama
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Omiya Ardija: 1T - 2H- 1B 
Kataller Toyama: 1T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Kataller Toyama | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 03/05/2025 | Omiya Ardija | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 24/11/2024 | Omiya Ardija | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 16/06/2024 | Kataller Toyama | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Kataller Toyama









Omiya Ardija

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.6
1.8
TB bàn thua
1.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija

Kataller Toyama

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | 43 (0)(2) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | T | ||
| 29/11/25 | 32 (1)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | B | T | ||
| 23/11/25 | 12 (1)(2) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | B | T | ||
| 09/11/25 | 02 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.89 | 2.03 | 2.03 | 1.83 | T | X | ||
| 02/11/25 | 50 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 41 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.97 | 1.98 | 1.98 | 1.92 | T | T | ||
| 23/11/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.98 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | X | ||
| 09/11/25 | 31 (1)(0) | 1.99 | 1/2 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.99 | T | T | ||
| 02/11/25 | 11 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | B | X | ||
| 26/10/25 | 10 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.93 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội10
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
64%
46%
Thấp nhất
33%
55%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























