Dữ liệu thống kê trận Ogre United vs Rīgas FS (30-08-2026)

Trận đấu giữa Ogre UnitedRīgas FS thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 0 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Ogre United
Rīgas FS
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Ogre United: 0T - 0H- 3B Rīgas FS: 3T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/06/2026
VĐQG Latvia
Rīgas FS
6 - 0(3 - 0)
Ogre United
02/05/2026
VĐQG Latvia
Ogre United
3 - 4(3 - 2)
Rīgas FS
06/03/2026
VĐQG Latvia
Rīgas FS
2 - 0(0 - 0)
Ogre United
Phong độ gần nhất
Ogre United
Phong độ
Rīgas FS
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
3.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ogre United
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/08/26
Ogre United
FS Jelgava
23
(2)(1)
1.95
1/4
1.81
1.77
1.77
1.85
B
T
14/08/26
FC Daugavpils
Ogre United
31
(1)(1)
-
-
-
-
09/08/26
Riga
Ogre United
41
(4)(1)
1.87
-3 1/4
1.90
1.80
1.80
1.87
T
T
27/07/26
Grobiņa
Ogre United
22
(0)(2)
1.89
-1/2
1.90
1.90
1.90
1.90
H
T
19/07/26
Ogre United
FC Daugavpils
04
(0)(1)
1.95
1/2
1.86
1.81
1.81
1.86
B
T
Rīgas FS
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/08/26
Rīgas FS
Riga
33
(0)(1)
1.83
0
1.84
1.90
1.90
1.78
H
T
16/08/26
Super Nova
Rīgas FS
01
(0)(1)
1.78
2
1.90
1.79
1.79
1.88
B
X
13/08/26
Rīgas FS
Jablonec
12
(1)(2)
1.83
-1/4
1.99
1.84
1.84
1.83
B
T
10/08/26
Rīgas FS
Grobiņa
61
(4)(0)
1.92
-2 1/4
1.87
1.82
1.82
1.80
T
T
06/08/26
Jablonec
Rīgas FS
20
(1)(0)
1.84
-3/4
1.92
1.82
1.82
1.85
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng14
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ1
7Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng3
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ogre United
Phong độ
Rīgas FS
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
88%
36%
Thấp nhất
51%
47%
Trung bình
70%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất