🔴 Trực tiếp Nyíregyháza Spartacus vs Ferencvárosi - Vòng 25 VĐQG Hungary (09-03-2026)
Xem trực tiếp OTP Bank Liga (HUN) vòng 25: Nyíregyháza Spartacus vs Ferencvárosi 00:30 ngày 09-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng OTP Bank Liga (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
Nyíregyháza Spartacus
Ferencvárosi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nyíregyháza Spartacus: 1T - 0H- 4B 
Ferencvárosi: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | Ferencvárosi | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 10/08/2025 | Nyíregyháza Spartacus | 1 - 4(0 - 3) | ||
| 20/04/2025 | Ferencvárosi | 7 - 0(3 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Nyíregyháza Spartacus | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/09/2024 | Ferencvárosi | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ferencvárosi









Nyíregyháza Spartacus

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
2.6
2.6
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nyíregyháza Spartacus

Ferencvárosi

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 12 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | T | ||
| 21/02/26 | 22 (1)(2) | 1.86 | -1/4 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | H | T | ||
| 15/02/26 | 04 (0)(3) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | T | ||
| 08/02/26 | 42 (1)(2) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | T | ||
| 02/02/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.73 | 1.95 | 1.95 | 1.74 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | 05 (0)(5) | 1.91 | 1 1/2 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | T | ||
| 02/03/26 | 21 (0)(0) | 1.81 | -2 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 27/02/26 | 20 (2)(0) | 1.83 | -1 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | T | X | ||
| 24/02/26 | 13 (0)(1) | 1.78 | 1 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | T | ||
| 20/02/26 | 21 (1)(1) | 2.07 | 0 | 1.81 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng14
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ17
13Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
68%
42%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.0 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























