🔴 Trực tiếp Nottingham Forest vs Aston Villa - Europa League (01-05-2026)
Xem trực tiếp UEFA Europa League: Nottingham Forest vs Aston Villa 02:00 ngày 01-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Europa League và đội hình ra sân chính thức.
Nottingham Forest
Aston Villa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nottingham Forest: 1T - 1H- 3B 
Aston Villa: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Nottingham Forest | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 03/01/2026 | Aston Villa | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Aston Villa | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Nottingham Forest | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 24/02/2024 | Aston Villa | 4 - 2(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Aston Villa









Nottingham Forest

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.4
2.4
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nottingham Forest

Aston Villa

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 05 (0)(4) | 1.93 | 0 | 1.97 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | T | ||
| 19/04/26 | 41 (0)(1) | 2.09 | -1 1/4 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | T | T | ||
| 17/04/26 | 10 (1)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.86 | 1.77 | 1.77 | 2.08 | T | X | ||
| 12/04/26 | 11 (1)(1) | 2.12 | -1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | B | X | ||
| 10/04/26 | 11 (1)(1) | 1.99 | -1/2 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 2.05 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | 0 | 2.07 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | X | ||
| 19/04/26 | 43 (2)(1) | 2.04 | -3/4 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
| 17/04/26 | 40 (3)(0) | 1.83 | -1 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | T | ||
| 12/04/26 | 11 (1)(1) | 2.12 | -1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | X | ||
| 10/04/26 | 13 (0)(1) | 1.86 | 1/2 | 2.02 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
8Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
61%
41%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























